[bǐ jì běn]
bút ký bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笔记本电脑bǐ jì běn diàn nǎo
bút ký bản điện não
Máy tính xách tay
笔记本式计算机bǐ jì běn shì jì suàn jī
bút ký bản thức kế toán cơ
Máy tính điện tử xách tay, hình dáng giống cuốn sổ