[bǐ diàn]
bút điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小笔电xiǎo bǐ diàn
tiểu bút điện
máy tính xách tay nhỏ hoặc notebook; netbook
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.