[bǐ gǎn]
bút can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笔杆子bǐ gǎn zi
người viết; nhà văn hiệu quả
笔杆儿bǐ gǎn ér
bút can nhi
Cán bút.
耍笔杆儿shuǎ bǐ gǎn ér
soạ bút can nhi
Dùng bút viết lách (thường mang nghĩa tiêu cực)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.