[xiào mà]
tiếu mạ
笑骂由他笑骂,好官我自为之(讥讽官僚不顾廉耻)
xiào mà yóu tā xiào mà , hǎo guān wǒ zì wèi zhī ( jī fěng guān liáo bú gù lián chǐ )
Mắng hay khen tùy họ, tôi vẫn làm quan tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.