[jī xiào]
cơ tiếu
别人有缺点要热情帮助改正,不要讥笑。ji
bié rén yǒu quē diǎn yào rè qíng bāng zhù gǎi zhèng , bú yào jī xiào 。ji
Người khác có khuyết điểm thì phải nhiệt tình giúp đỡ sửa đổi, đừng chế giễu
讥笑鼓
jī xiào gǔ
Chế giễu trống
讥笑掌
jī xiào zhǎng
Chế giễu lòng bàn tay
劳敲讥笑西
láo qiāo jī xiào xī
Lao động gõ cửa chế giễu phương Tây
沖讥笑撞讥笑の目讥笑
chōng jī xiào zhuàng jī xiào の mù jī xiào
Xông vào chế giễu va chạm chế giễu mắt chế giễu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.