[xiào]
tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笑涡xiào wō
tiếu oa
xem 笑窩|笑窝[xiao4 wo1]
笑星xiào xīng
tiếu tinh
diễn viên hài nổi tiếng; ngôi sao hài kịch
笑场xiào chǎng
tiếu trường
cười phá lên mất kiểm soát; không giữ được vai diễn
笑容xiào róng
tiếu dung
nụ cười; vẻ mặt tươi cười
笑意xiào yì
tiếu ý
vẻ mặt tươi cười
笑柄xiào bǐng
tiếu bính
một chuyện để chế giễu; một đối tượng bị chế giễu; trò cười
笑点xiào diǎn
tiếu điểm
điểm hài hước; phần khôi hài; trò đùa
笑窝xiào wō
tiếu oa
lúm đồng tiền
笑纳xiào nà
tiếu nạp
vui lòng nhận cho
笑纹xiào wén
tiếu văn
nếp nhăn khi cười
笑脸xiào liǎn
tiếu kiểm
khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺
笑剧xiào jù
tiếu kịch
hài kịch; trò hề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.