[xiào zhú yán kāi]
tiếu trục nhan khai
功笑逐颜开
gōng xiào zhú yán kāi
Vui vẻ cười toe toét
成笑逐颜开1无笑逐颜开见笑逐颜开
chéng xiào zhú yán kāi 1 wú xiào zhú yán kāi jiàn xiào zhú yán kāi
Vui vẻ cười toe toét
笑逐颜开法上行下笑逐颜开。效(*傚)xido 别人或集团献出(力
xiào zhú yán kāi fǎ shàng xíng xià xiào zhú yán kāi 。 xiào (* xiào )xido bié rén huò jí tuán xiàn chū ( lì
Bắt chước người khác hoặc tập thể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.