[xiào huà]
tiếu thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笑话儿xiào huà ér
tiếu thoại nhi
biến thể er hoá của 笑話|笑话[xiao4 hua5]
闹笑话nào xiào huà
náo tiếu thoại
làm cho bản thân trở nên lố bịch
看笑话kàn xiào huà
khán tiếu thoại
xem ai đó làm trò cười một cách thích thú
荤笑话hūn xiào huà
huân tiếu thoại
truyện cười tục; tính chất thô tục
说笑话shuō xiào hua
thuyết tiếu thoại
Kể chuyện cười; nói đùa với người khác.
冷笑话lěng xiào huà
lạnh tiếu thoại
trò đùa nhạt nhẽo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.