[kàn xiào huà]
khán tiếu thoại
大家都在看他的笑话
dà jiā dōu zài kàn tā de xiào huà
Mọi người đang xem trò cười của anh ấy
这项工作我们一定要做好,不要给人家看笑话
zhè xiàng gōng zuò wǒ men yí dìng yào zuò hǎo , bú yào gěi rén jiā kàn xiào huà
Công việc này chúng ta nhất định phải làm tốt, đừng để người ta cười vào mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.