[xiào liǎn]
tiếu kiểm
赔笑脸
péi xiào liǎn
Cười gượng gạo.
笑脸相迎
xiào liǎn xiāng yíng
Đón tiếp niềm nở.
笑脸儿xiào liǎn ér
tiếu kiểm nhi
biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]
笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng
tiếu kiểm tương nghênh
chào đón ai đó với gương mặt tươi cười
嬉皮笑脸xī pí xiào liǎn
hi bì tiếu kiểm
cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
嘻皮笑脸xī pí xiào liǎn
xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]