[jí]
cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秘笈mì jí
bí cấp
bí kíp hoặc tập sách bí truyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.