[dǔ shí]
đốc thực
笃实敦厚
dǔ shí dūn hòu
Chân thật, chất phác, thuần hậu.
学问笃实
xué wèn dǔ shí
Học vấn vững vàng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.