[zhōng shí]
trung thực
忠实的信徒
zhōng shí de xìn tú
Tín đồ trung thành
忠实的朋友
zhōng shí de péng yǒu
Người bạn trung thành
忠实的记录
zhōng shí de jì lù
Ghi chép trung thực
忠实的写照
zhōng shí de xiě zhào
Sự phản ánh chân thực
译作要忠实于原著
yì zuò yào zhōng shí yú yuán zhù
Bản dịch phải trung thực với nguyên tác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.