[tóng zǐ]
đồng tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
童子功tóng zǐ gōng
Môn võ thuật dành cho thiếu nhi; chỉ chung công phu luyện từ nhỏ
童子军tóng zǐ jūn
Hướng đạo sinh
童子尿tóng zǐ niào
nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc