[ér zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
干儿子gān ér zi
con nuôi
龟儿子guī ér zi
đồ khốn nạn; con hoang
神的儿子shén de ér zi
Con của Chúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.