[xià jiǎo]
hạ cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下脚货xià jiǎo huò
hạ cước hoá
Hàng ế; hàng tồn kho
下脚料xià jiǎo liào
hạ cước liệu
phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.