[lì táo wǎn]
lập đào uyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
立陶宛人lì táo wǎn rén
lập đào uyển nhân
người Litva
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.