[lì fāng]
lập phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
立方体lì fāng tǐ
lập phương thể
hình lập phương; liên quan đến lập phương
立方根lì fāng gēn
lập phương căn
căn bậc ba
立方米lì fāng mǐ
lập phương mễ
mét khối
立方公尺lì fāng gōng chǐ
lập phương công thước
mét khối
立方厘米lì fāng lí mǐ
lập phương ly mễ
centimét khối
水立方shuǐ lì fāng
thuỷ lập phương
Khối Nước, biệt danh của Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh 北京國家游泳中心|北京国家游泳中心, địa điểm thi đấu bơi lội Thế vận hội Bắc Kinh 2008