[fāng kuài]
phương khối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方块字fāng kuài zì
phương khối tự
chữ Hán
方块舞fāng kuài wǔ
phương khối vũ
điệu nhảy vuông
方块草皮fāng kuài cǎo pí
phương khối thảo bì
mảng cỏ bị tróc
拉丁方块lā dīng fāng kuài
lạp đinh phương khối
hình vuông Latin
魔术方块mó shù fāng kuài
ma thuật phương khối
khối Rubik; khối ma thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.