[sū]
tốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窸窣xī sū
tất tốt
tiếng xào xạc
密窣mì sū
mật tốt
Tiếng cọ xát nhỏ; đường nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.