汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
密窣 (mì sū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
密窣
[mì sū]
mật tốt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiếng cọ xát nhỏ
2
đường nhỏ
Ví dụ
密窣径
mì sū jìng
Lối đi bí mật.
Từ ghép
0 từ chứa “密窣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
声形容细小的摩擦声音。Xi 〉小路
~径
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
密
mì
mật
kín đáo, không để lộ ra ngoài; chặt chẽ, không có kẽ hở; dày đặc, san sát
窣
sū
tốt
dùng trong 窸窣[xi1 su1]; tiếng Đài Loan đọc là [su4]