[xī]
tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窸窣xī sū
tất tốt
tiếng xào xạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.