[tū chū]
đột xuất
突出重围
tū chū chóng wéi
chọc thủng vòng vây
悬崖突出突出的颧骨
xuán yá tū chū tū chū de quán gǔ
vách đá nhô ra, gò má nhô cao
成绩突出
chéng jì tū chū
thành tích nổi bật
突出重点突出个人
tū chū zhòng diǎn tū chū gè rén
nhấn mạnh trọng điểm, đề cao cá nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.