[jié jié]
kiết kiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孑孑为义jié jié wèi yì
kiết kiết vị
ân huệ nhỏ nhoi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.