汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
穿孔 (chuān kǒng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
穿孔
[chuān kǒng]
xuyên khổng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đục lỗ
2
khoan lỗ
3
thủng
Ví dụ
穿孔机
chuān kǒng jī
Máy đục lỗ
Từ ghép
0 từ chứa “穿孔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打孔
打洞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
胃壁、肠壁等遭到破坏,形成孔洞
2
打孔
~机
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
穿
chuān
xuyên
Mặc, mang (quần áo, giày dép); Xuyên qua, đâm thủng, làm thủng; Vạch trần, nhìn thấu, phơi bày
孔
kǒng
khổng
Lỗ, khe hở, lỗ thủng trên vật thể hoặc cơ thể; Họ Khổng, một họ phổ biến ở Trung Quốc; Đơn vị đo lường cho hang động, hốc đá