[dǎ kǒng]
đả khổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打孔卡dǎ kǒng kǎ
đả khổng ca
thẻ đục lỗ
打孔器dǎ kǒng qì
đả khổng khí
dụng cụ đục lỗ
打孔钻dǎ kǒng zuàn
đả khổng khoan
mũi khoan; máy khoan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.