[kōng jiān tàn cè]
không gian thám trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空间探测器kōng jiān tàn cè qì
không gian thám trắc khí
Tàu thăm dò vũ trụ; tàu vũ trụ thăm dò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.