[kōng dàng]
không đãng
空荡的房间
kōng dàng de fáng jiān
căn phòng trống trải
空荡的山谷
kōng dàng de shān gǔ
thung lũng vắng lặng
空荡荡kōng dàng dàng
không đãng đãng
trống rỗng; vắng vẻ
空空荡荡kōng kōng dàng dàng
không không đãng đãng
vắng vẻ