[kōng dòng dòng]
không động động
房间里空洞洞的,连张桌子也没有
fáng jiān lǐ kōng dòng dòng de , lián zhāng zhuō zi yě méi yǒu
Căn phòng trống hoác, không có cái bàn nào.
空空洞洞kōng kōng dòng dòng
không không động động
trống rỗng; trống không; thiếu nội dung