[kòng wèi]
khống vị
餐馆里一个空位也没有了
cān guǎn lǐ yí gè kòng wèi yě méi yǒu le
Trong nhà hàng không còn một chỗ trống nào
等公司有了空位你再来吧
děng gōng sī yǒu le kòng wèi nǐ zài lái ba
Đợi khi nào công ty có chỗ trống thì anh hãy đến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.