[kōng chǎng]
không trường
厂房后面是一大片空场儿
chǎng fáng hòu miàn shì yí dà piàn kōng chǎng ér
Phía sau nhà xưởng là một bãi đất trống lớn
节目衔接紧凑,没有出现空场
jié mù xián jiē jǐn còu , méi yǒu chū xiàn kōng chǎng
Các tiết mục nối tiếp nhau chặt chẽ, không có khoảng trống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.