汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
稳扎稳打 (wěn zhā wěn dǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
稳扎稳打
【穩紮穩打】
[wěn zhā wěn dǎ]
ổn trát ổn đả
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tiến chắc chắn và đánh mạnh
2
nghĩa bóng: vững vàng và chắc chắn
Ví dụ
扎营)
zhā yíng )
Cắm trại
Từ ghép
0 từ chứa “稳扎稳打”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
稳当而有把握地打仗(扎
扎营)
2
泛指稳当而有把握地做事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
稳
wěn
ổn
vững vàng, chắc chắn, không lung lay; ổn định, không thay đổi, không biến động; bình tĩnh, điềm đạm, không hoảng loạn
扎
zhā
trát
Đâm, chọc, xiên; Buộc, cột, thắt; Đóng, cắm, dựng (trại, quân)
稳
wěn
ổn
vững vàng, chắc chắn, không lung lay; ổn định, không thay đổi, không biến động; bình tĩnh, điềm đạm, không hoảng loạn
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra