[zhì]
trĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稚朴zhì pǔ
trĩ phác
Non nớt và thuần phác
稚气zhì qì
trĩ khí
tính trẻ con; non nớt; thanh niên
稚鱼zhì yú
trĩ ngư
Cá con
稚嫩zhì nèn
trĩ nộn
non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành
稚子zhì zǐ
trĩ tử
trẻ nhỏ
稚弱zhì ruò
trĩ nhược
non nớt và yếu ớt
稚拙zhì zhuō
trĩ chuyết
trẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túng
稚虫zhì chóng
trĩ trùng
ấu trùng; con nhộng; giai đoạn phát triển của côn trùng
稚女zhì nǚ
bé gái
稚气未脱zhì qì wèi tuō
trĩ khí vị
vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con
幼稚yòu zhì
ấu trĩ
trẻ con; ấu trĩ; non nớt
甜稚tián zhì
điềm trĩ
ngọt ngào và ngây thơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.