[yòu zhì]
ấu trĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幼稚病yòu zhì bìng
ấu trĩ bệnh
Bệnh non nớt; tư tưởng chính trị chưa trưởng thành
幼稚园yòu zhì yuán
ấu trĩ viên
trường mẫu giáo