[zhì nèn]
trĩ nộn
稚嫩的童音
zhì nèn de tóng yīn
Giọng trẻ con non nớt
【中保】zhongbdo 图 中人和保人。稚嫩的心灵
【 zhōng bǎo 】zhongbdo tú zhōng rén hé bǎo rén 。 zhì nèn de xīn líng
Tấm lòng non nớt
初学写作,文笔【中表】zhongbido 属性词。跟祖父、父亲难免稚嫩
chū xué xiě zuò , wén bǐ 【 zhōng biǎo 】zhongbido shǔ xìng cí 。 gēn zǔ fù 、 fù qīn nán miǎn zhì nèn
Mới học viết, văn còn non nớt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.