[rěn zhī]
nhẫm tri
稔知其为人。ren(的)ren
rěn zhī qí wèi rén 。ren( de )ren
Biết rõ người đó. người
利稔知
lì rěn zhī
Lợi lộc biết
白稔知战
bái rěn zhī zhàn
Chiến tranh biết
自稔知
zì rěn zhī
Tự biết
手稔知奸贼
shǒu rěn zhī jiān zéi
Tay biết kẻ gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.