[rěn]
nhẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稔知rěn zhī
nhẫm tri
Biết rõ; sắc bén; mài sắc
熟稔shú rěn
thục nhẫm
rất quen thuộc với gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.