[chéng xù]
trình tự
工作程序会议程序
gōng zuò chéng xù huì yì chéng xù
quy trình làm việc, quy trình họp
程序员chéng xù yuán
trình tự viên
lập trình viên
程序库chéng xù kù
trình tự khố
thư viện chương trình
程序性chéng xù xìng
trình tự tính
tính chương trình
程序法chéng xù fǎ
trình tự pháp
luật tố tụng
程序猿chéng xù yuán
trình tự viên
lập trình viên quèn
程序码chéng xù mǎ
trình tự mã
mã nguồn
程序控制chéng xù kòng zhì
trình tự khống chế
Điều khiển bằng chương trình
程序设计chéng xù shè jì
trình tự thiết kế
lập trình máy tính
源程序yuán chéng xù
nguyên trình tự
mã nguồn
子程序zǐ chéng xù
tử
chương trình con
并行程序bìng xíng chéng xù
tịnh
chương trình song song
设计程序shè jì chéng xù
thiết kế trình tự
quy trình thiết kế