[liú chéng]
lưu trình
水流湍急,个把小时就能越过百里流程生命的流程
shuǐ liú tuān jí , gè bǎ xiǎo shí jiù néng yuè guò bǎi lǐ liú chéng shēng mìng de liú chéng
Nước chảy xiết, chỉ hơn một tiếng đồng hồ là có thể vượt qua trăm dặm quy trình
流程图liú chéng tú
lưu trình đồ
sơ đồ quy trình
流程表liú chéng biǎo
lưu trình biểu
工艺流程gōng yì liú chéng
công nghệ lưu trình
Quy trình công nghệ (các bước công việc từ nguyên liệu đến thành phẩm trong sản xuất công nghiệp)
工作流程gōng zuò liú chéng
công tác lưu trình
quy trình làm việc