[xù]
tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
序目xù mù
tự mục
Lời tựa và mục lục (của sách); đôi khi chỉ riêng mục lục.
序幕xù mù
tự màn
lời nói đầu
序曲xù qǔ
tự khúc
khúc mở đầu
序数xù shù
tự số
số thứ tự
序列xù liè
tự liệt
trình tự
序号xù hào
tự hiệu
số thứ tự; số seri; số trình tự
序文xù wén
tự văn
lời nói đầu; tựa; mở đầu
序次xù cì
tự thứ
trình tự; thứ tự; sắp xếp theo thứ tự nối tiếp
序言xù yán
tự ngôn
lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu
序跋xù bá
tự bạt
lời tựa và bài bạt
序章xù zhāng
tự chương
lời mở đầu; lời tựa; lời nói đầu
序时账xù shí zhàng
tự thời trướng
Sổ nhật ký.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.