[bù zhòu]
bộ sậu
有计划、有步骤地开展工作
yǒu jì huà 、 yǒu bù zhòu dì kāi zhǎn gōng zuò
Tiến hành công việc có kế hoạch, có bước đi
分步骤fēn bù zhòu
phân bộ sậu
từng bước một; một bước tại một thời điểm