[chéng zǐ]
trình tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
那程子nà chéng zǐ
na trình tử
Những ngày đó (chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ)
这程子zhè chéng zǐ
giá trình tử
Những ngày này
一程子yì chéng zǐ
nhất trình tử
Một thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.