[nà chéng zǐ]
na trình tử
那程子我很忙,没有工夫来看你
nà chéng zǐ wǒ hěn máng , méi yǒu gōng fū lái kàn nǐ
Dạo đó tôi rất bận, không có thời gian đến thăm cậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.