[yì chéng zǐ]
nhất trình tử
我母亲来这里住了一程子,昨天刚走
wǒ mǔ qīn lái zhè lǐ zhù le yì chéng zǐ , zuó tiān gāng zǒu
Mẹ tôi đến đây ở một thời gian, hôm qua mới đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.