汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
稀缺 (xī quē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
稀缺
[xī quē]
hy khuyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khan hiếm
2
sự khan hiếm
Ví dụ
稀缺物资
xī quē wù zī
vật tư khan hiếm
Từ ghép
0 từ chứa “稀缺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
吃紧
空匮
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删稀少,短缺
~物资
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
稀
xī
hy
Hiếm, ít, không phổ biến, không thường thấy; Thưa thớt, không dày đặc; Loãng, không đặc
缺
quē
khuyết
Thiếu, không đủ, không có; Chỗ hổng, chỗ khuyết, vết mẻ; Khuyết điểm, điểm không hoàn hảo