[chēng bìng]
xưng bệnh
称病不出
chēng bìng bù chū
Giả bệnh không ra ngoài
称病辞职
chēng bìng cí zhí
Xin nghỉ việc vì lý do sức khỏe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.