汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
托疾 (tuō jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
托疾
【託疾】
[tuō jí]
thác tật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Giả bệnh
Ví dụ
托疾推辞
tuō jí tuī cí
Lấy cớ bệnh để từ chối
Từ ghép
0 từ chứa “托疾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
称病
诈病
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉托病
~推辞
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
托
tuō
thác
Nâng đỡ bằng lòng bàn tay hoặc vật đỡ; Giao phó, ủy thác, nhờ cậy; Dựa vào, nương tựa
疾
jí
tật
Bệnh tật, ốm đau; Nhanh, mau lẹ; Nỗi đau, sự khổ cực