[chēng wéi]
xưng vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
统称为tǒng chēng wéi
thống xưng vi
được gọi chung là; gọi cái gì đó như một nhóm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.