[jī yuàn]
tích oán
积怨成祸
jī yuàn chéng huò
Oán hận chồng chất thành tai họa
积怨已久
jī yuàn yǐ jiǔ
Oán hận tích tụ đã lâu
积怨甚多消除胸中的积怨
jī yuàn shèn duō xiāo chú xiōng zhōng de jī yuàn
Oán hận rất nhiều 〇 Xóa bỏ oán hận trong lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.