汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挟嫌 (xié xián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挟嫌
【挾嫌】
[xié xián]
hiệp hiềm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Oán hận
Ví dụ
一报复
yí bào fù
Báo thù.
Từ ghép
0 từ chứa “挟嫌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
怨尤
怨忿
怨怼
怨艾
恨意
积怨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉怀恨
一报复
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挟
xié
hiệp
Kẹp, giữ chặt, mang theo bên mình; Lợi dụng, dựa vào để uy hiếp, ép buộc; Có, ôm giữ (thường là cảm xúc tiêu cực)
嫌
xián
hiềm
Không thích, ghét bỏ, chê bai; Nghi ngờ, nghi kị; Oán hận, thù hằn